cánh sen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của hoa sen: Chỉ một cánh hoa của bông sen, thường có hình dáng thuôn dài, mềm mại và màu sắc đặc trưng.
- Màu sắc: Chỉ một màu hồng nhạt, dịu mắt, giống với màu của cánh hoa sen tươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ bộ phận hoa):
- Những cánh sen rơi rụng mặt hồ. (Những cánh hoa sen rơi rụng trên mặt hồ.)
- Em nhặt từng cánh sen còn ướt sương. (Em nhặt từng cánh hoa sen còn đẫm sương.)
Danh từ (chỉ màu sắc):
- Cô ấy chọn chiếc áo dài màu cánh sen. (Cô ấy chọn chiếc áo dài có màu hồng nhạt như cánh sen.)
- Tường phòng ngủ được sơn màu cánh sen rất dịu mắt. (Bức tường phòng ngủ được sơn màu hồng sen rất êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đẹp như cánh sen": Thành ngữ so sánh vẻ đẹp thanh khiết, tinh khôi của người con gái với vẻ đẹp của cánh hoa sen.
- Thiếu nữ ấy đẹp như cánh sen vừa nở. (Cô gái trẻ ấy đẹp thanh khiết như cánh sen mới nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa sen (n): Chỉ toàn bộ bông hoa sen.
- Màu hồng sen (n): Cách gọi khác của màu cánh sen.
- Sen hồng (n): Giống sen có hoa màu hồng.
Từ đồng nghĩa
- Màu hồng phấn: Màu hồng nhạt, gần giống màu cánh sen (khi dùng với nghĩa chỉ màu sắc).
- Màu hồng pastel: Màu hồng nhạt, dịu (thuật ngữ trong hội họa, thiết kế).
Thành ngữ liên quan
- "Trong như nước, trắng như ngà, đẹp như hoa, thơm như cánh sen": Câu ca dao ca ngợi vẻ đẹp toàn diện, thanh cao và hương thơm của người phụ nữ, có nhắc đến vẻ đẹp và hương thơm của cánh sen.